사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "sự chú ý" (1)

sự chú ý
영어 구Attention
내 단어장
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.

swap_horiz 관련 단어 "sự chú ý" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "sự chú ý" (2)

Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
His statement attracted everyone’s attention.
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.